Rời khỏi lưng ngựa để thấy chính mình
Nếu phương Đông thường nhìn nhận con ngựa qua nhãn quan “Mã đáo thành công” đầy lạc quan, thì trong thế giới của Kinh Thánh, hình ảnh loài vật dũng mãnh này lại mang một sắc thái phong phú hơn. Đó không chỉ là biểu tượng của tốc độ, mà còn là hiện thân của cuộc giằng co giữa quyền lực thế gian và uy quyền Thiên Chúa, giữa cái tôi tự mãn và sự dẫn dắt của đức tin.
Khi chiến mã đối đầu với sóng cả
Để hiểu tại sao người Do Thái cổ đại lại “dè chừng” con ngựa, cần nhìn vào bối cảnh lịch sử: Tổ tiên dân tộc Israel vốn là những người du mục, gắn bó với con chiên, con bò hay con lừa - những loài vật hiền lành, đại diện cho đời sống nông nghiệp bền bỉ. Ngược lại, con ngựa trong mắt họ là “vũ khí tối tân” của các đế chế ngoại bang. Thời bấy giờ, sở hữu ngựa và chiến xa tương đương với việc nắm giữ sức mạnh quân sự áp đảo (Is 31,1).
Biến cố tại Biển Đỏ là minh chứng rõ nét nhất cho sự đối đầu giữa sức mạnh vật chất và niềm tin tâm linh. Kinh Thánh mô tả một cảnh tượng hãi hùng: Phía trước dân Do Thái là đại dương mênh mông, phía sau là bụi mù mịt của hàng ngàn chiến mã và sáu trăm cỗ chiến xa tinh nhuệ nhất của quân đội Ai Cập đang rầm rập tiến tới. Trong khoảnh khắc ấy, con ngựa đại diện cho một thực tại tàn khốc là bạo lực, có thể đè bẹp khát vọng tự do.
Tuy nhiên, khúc ca khải hoàn sau đó đã đảo ngược hoàn toàn tình thế thông thường: “Ngựa với kỵ binh, Người quăng xuống biển” (Xh 15,1). Hình ảnh những con chiến mã - niềm tự hào của một đế chế - bỗng chốc trở nên nhỏ bé trước quyền năng của Đấng Tạo Hóa. Bài học đầu tiên thật đắt giá: Mọi “chiến mã” của con người cũng có lúc phải phủ phục trước quyền năng Thiên Chúa.
Cú “ngã ngựa” của cái tôi kiêu hãnh
Trong kho tàng nghệ thuật Kitô giáo, một khung cảnh đầy kịch tính đã trở thành nguồn cảm hứng bất tận cho nhiều danh họa: một người đàn ông bị hất văng khỏi lưng ngựa, nằm sóng xoài trên mặt đất bụi bặm, dưới một luồng sáng chói lòa đổ ập xuống từ thiên không. Đó chính là Saulô - kẻ đang trên hành trình lùng sục các tín hữu, và cũng chính là khoảnh khắc Saulô “chết đi” để tái sinh thành Tông đồ Phaolô.
Nếu đọc kỹ văn bản Kinh Thánh, ta sẽ thấy tác giả Công vụ Tông đồ không hề nhắc đến bất kỳ con ngựa nào trong trình thuật về biến cố này. Ở chương 9, bản văn chỉ ghi vỏn vẹn: “Ông ngã xuống đất và nghe có tiếng nói với ông…” (Cv 9,3-4). Vậy tại sao từ những danh họa như Michelangelo, Tintoretto, Parmigianino đến Caravaggio, Peter Paul Rubens…, tất cả đều “cố tình” đặt một con chiến mã vào vị trí trung tâm hoặc làm bối cảnh chủ đạo cho bức tranh của họ? Câu trả lời có lẽ không nằm ở sự chính xác về chi tiết, mà nằm ở sức nặng của biểu tượng. Trong tâm thức nhân loại, cưỡi ngựa là hình ảnh của kẻ cầm quyền, của người đang nhìn đời bằng nhãn quan “kèo trên”.
Ở Damas, Saulô đang cưỡi trên “con ngựa” của tri thức uyên bác, của quyền lực tôn giáo, và sự tự phụ về lòng đạo đức chính thống của mình. Ông phi nước đại trong cơn hăng máu, tự cho mình quyền phán xét và truy đuổi những người yếu thế. Vì vậy, cú ngã ấy là một cuộc “hạ bệ” mang tính sống còn. Để có thể nghe được tiếng gọi của chân lý, con người đôi khi buộc phải rời khỏi vị thế cao ngạo, để lưng mình chạm đất. Sự kiện này đã bẻ lái hoàn toàn cuộc đời Saulô: từ một kẻ nắm dây cương đi đàn áp, ông trở thành người bộ hành đi khắp các lục địa để loan báo về tình thương. Cú ngã ấy chứng minh một nghịch lý của đời người: chỉ khi dám bước xuống khỏi những “con ngựa” của danh vọng và định kiến, con người mới thực sự bắt đầu hành trình tìm thấy chính mình.

Bản năng và dây cương
Kinh Thánh không phủ nhận vẻ đẹp và sức mạnh tự nhiên của loài ngựa. Trái lại, trong sách Gióp đã có những vần thơ mô tả về sinh vật này: “Có phải ngươi làm cho ngựa được mạnh sức... Nó lấy chân bới đất, tự hào vì sức mạnh, nhắm phía trước lao mình, chẳng màng chi vũ khí” (Gióp 39,19-21). Con ngựa ở đây đại diện cho bản ngã, tài năng và những hoài bão trong mỗi cá nhân. Đó là thứ sức mạnh giúp nhân loại chinh phục những đỉnh cao, kiến tạo nên các nền văn minh. Thế nhưng, sức mạnh ấy cần một “điểm tựa” đạo đức. Thánh Vịnh cảnh báo: “Đừng bắt chước lừa ngựa, giống vô tri, phải chế ngự bằng dây cương hàm thiếc, nếu không, nó chẳng chịu đến gần” (Tv 32,9). Sự ví von này gợi nhắc đến triết lý về sự tự chủ. Một con ngựa chiến mạnh mẽ nếu không có dây cương sẽ trở thành nỗi hiểm họa cho chính nó và người xung quanh. Cũng vậy, tài năng mà thiếu đi đạo đức, tham vọng mà thiếu lòng trắc ẩn, sẽ chỉ dẫn đến sự hủy diệt. “Dây cương” trong bối cảnh tâm linh chính là sự tỉnh thức và lý trí. Con người cần sức mạnh của “ngựa” để tiến về phía trước, nhưng cũng cần “hàm thiếc” của kỷ luật lương tâm nhằm không lao xuống vực thẳm của sự tham lam và ích kỷ.
Vó ngựa Khải Huyền và niềm hy vọng cuối cùng
Ở những trang cuối cùng của Kinh Thánh, trong sách Khải Huyền, hình ảnh con ngựa xuất hiện mang tính dự báo. Bốn con ngựa với bốn màu sắc khác nhau tượng trưng cho những biến động lớn lao của lịch sử nhân loại: Ngựa Đỏ của chiến tranh, Ngựa Đen của đói kém, Ngựa Xanh của bệnh tật. Đó là những vó ngựa luôn rình rập, giày xéo lên đời sống con người qua mọi thời đại. Thế nhưng, giữa khung cảnh u tối ấy, sự xuất hiện của một Con Ngựa Trắng đã thắp lên niềm hy vọng rực rỡ. Đấng cưỡi ngựa trắng không mang theo gươm giáo của sự hận thù, mà mang danh hiệu “Trung Thành và Chân Thật” (Kh 19,11). Đây là sự khải hoàn của công lý và hòa bình, khẳng định rằng, dù bóng tối có đậm đặc đến đâu, vó ngựa của sự thiện cuối cùng sẽ chiến thắng.
*
Tiếng vó ngựa trong Kinh Thánh vẫn vang vọng như một ẩn dụ về hành trình nhân sinh. Ai cũng có những “con ngựa” của riêng mình - là sự nghiệp, là ước mơ… Kinh Thánh không đòi hỏi phải từ bỏ sức mạnh, nhưng dạy cách điều hướng sức mạnh ấy. Hy vọng rằng, trên vạn nẻo đường đời, mỗi người đều giữ vững được “đức tin làm tay cương” và “lòng nhân ái làm bền vó ngựa”, để mỗi bước tiến tới không phải là để giẫm đạp, mà là để gieo những hạt mầm của bình an, hy vọng.
QUỐC VIỆT